Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mặt tiền" (1)
mặt tiền

Tiếng Anh
Danh từfront
nhà có mặt tiền đẹp
A house with a beautiful front
Từ liên quan "mặt tiền" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mặt tiền" (1)
nhà có mặt tiền đẹp
A house with a beautiful front
